Bản dịch của từ 料绰口 trong tiếng Việt

料绰口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料绰口 (Danh từ)

liào chuò kǒu
01

Mõm, phần dưới của miệng chìa ra (mô tả cấu trúc hàm/mõm nhô ra)

嘴巴下部外伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料绰口

liào

chuò

kǒu

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép