Bản dịch của từ 料草 trong tiếng Việt

料草

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料草 (Cụm từ)

liào cǎo
01

饲养牲畜的草料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料草

liào

cǎo

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
草上霜
草上飞
草丛
草人
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép