Bản dịch của từ 料量 trong tiếng Việt
料量
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liào | ㄌㄧㄠˋ | l | iao | thanh huyền |
料量 (Động từ)
【liào liàng】
01
1.称量。
Ví dụ
02
Đánh giá; ước đoán, suy đoán (về mức độ, số lượng, khả năng)
2.估计;猜度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sắp xếp; xử lý công việc, phân bố việc (theo kế hoạch hoặc trình tự)
3.安排;处理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料量
liào
料
liàng
量
Các từ liên quan
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
- Các biến thể:
- 䉼, 𥸾, 料
- Hình thái radical:
- ⿰,米,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釕
鐐
钌
䢧
炓
尥
㺒
镣
㡻
䎆
撂
尦
斟
斘
斣
斛
㪶
斢
㪹
㪸
斡
㪷
㪴
斝
討
透
豗
孭
㘿
財
䄆
珲
饽
殉
𠊑
蚄
饮料
资料
材料
塑料
不料
料理
原料
调料
面料
颜料
