Bản dịch của từ 料钞 trong tiếng Việt

料钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料钞 (Danh từ)

liào chāo
01

Một loại tiền tệ phát hành vào thời Nguyên sơ; gọi là 料钞 vì lấy giá trị của sợi vải () làm tiêu chuẩn quy đổi

元初发行的一种货币。因以丝料作合价标准,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料钞

liào

chāo

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
钞关
钞写
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép