Bản dịch của từ 料钱 trong tiếng Việt

料钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料钱 (Danh từ)

liào qián
01

Một loại tiền thưởng hoặc tiền ăn theo chế định thời Tống, cấp thêm ngoài lương cho quan lại (tiền phụ cấp/tiền ăn).

唐宋旧制,官吏除俸禄外,有时另给食料,或折钱发给,称料钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料钱

liào

qián

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
钱丬鱼
钱串
钱串子
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép