Bản dịch của từ 料鬪 trong tiếng Việt

料鬪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

料鬪 (Danh từ)

liào dǒu
01

Xô, phễu chứa vật liệu (xem 料斗)

见“料斗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 料鬪

liào

dòu

Các từ liên quan

料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
料
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Các biến thể:
䉼, 𥸾, 料
Hình thái radical:
⿰,米,斗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép