Bản dịch của từ 斛子 trong tiếng Việt
斛子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
斛子 (Danh từ)
【hú zǐ】
01
Đơn vị/đồ đong lúa, thóc; vật chứa đo lượng lương thực (xưa: một 斛 = cổ xưa là 10 斗, sau đổi thành 5 斗)
粮食量具。其容量古为十斗,南宋末年改为五斗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斛子
hú
斛
zi
子
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỘC】
- Các biến thể:
- 㪶, 𧤰, 𩵬
- Hình thái radical:
- ⿰,角,斗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喖
觳
囫
鰗
䚛
餬
鶻
媩
葫
䔯
鹄
湖
斗
斢
斡
㪵
斣
㪹
㪻
斜
㪷
㪶
料
斟
萛
埿
寇
啉
畧
釭
萨
焫
䉽
鸺
脤
雪
石斛
石斛花
