Bản dịch của từ 斛律 trong tiếng Việt
斛律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
斛律 (Danh từ)
【hú lǜ】
01
Họ phức (tên họ người); họ Húc Lục/斛律 — họ người (phổ biến trong lịch sử Bắc triều), ví dụ: Bắc Tề có nhân vật 斛律金.
复姓。北齐有斛律金。见《北史》本传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斛律
hú
斛
lǜ
律
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỘC】
- Các biến thể:
- 㪶, 𧤰, 𩵬
- Hình thái radical:
- ⿰,角,斗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喖
觳
囫
鰗
䚛
餬
鶻
媩
葫
䔯
鹄
湖
斗
斢
斡
㪵
斣
㪹
㪻
斜
㪷
㪶
料
斟
萛
埿
寇
啉
畧
釭
萨
焫
䉽
鸺
脤
雪
石斛
石斛花
