Bản dịch của từ 斛薛 trong tiếng Việt

斛薛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

斛薛 (Danh từ)

hú xuē
01

Tên bộ lạc (còn là họ), từng thuộc các bộ miền Bắc Trung Á thời Bắc Ngụy/Tây Khứ; cũng được dùng làm họ复姓

部落名。又复姓。北魏时属高车部。高车或曰敕勒,铁勒,散处漠北。唐贞观中铁勒十一部内附,太宗以其地置高阙州。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斛薛

xuē

斛
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỘC】
Các biến thể:
㪶, 𧤰, 𩵬
Hình thái radical:
⿰,角,斗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép