Bản dịch của từ 斜头歪脑 trong tiếng Việt

斜头歪脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜头歪脑 (Tính từ)

xié tóu wāi nǎo
01

Không nghiêm chỉnh hoặc thái độ thiếu nghiêm túc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜头歪脑

xié

tóu

wāi

nǎo

Các từ liên quan

斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
头一无二
头七
头上
头上安头
歪七扭八
歪七竖八
歪不横楞
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép