Bản dịch của từ 斜川 trong tiếng Việt

斜川

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜川 (Danh từ)

xié chuān
01

Tên cổ địa danh: một vùng (sông/đầm) ở Giang Tây, Trung Quốc; bờ hồ Phổ Dương, cảnh đẹp, nơi Tào Tiên (陶潜) từng đến và làm thơ (《游斜川》).

1.古地名。在江西省星子﹑都昌二县县境。濒鄱阳湖,风景秀丽,晋陶潜曾游于此,作《游斜川》诗并序。

Ví dụ
02

Địa danh cổ; cũng dùng để chỉ nơi thắng cảnh, chốn du ngoạn (tên đất xưa, mang sắc thái thơ mộng).

2.古地名。泛指游览胜地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên đất xưa: một địa danh cổ ở huyện Giá (郏县), Hà Nam; cũng là tên nhà ở và bút danh của con trai Tô Thức (苏轼) là Tô Qua (苏过) — “斜川居士” và tên tập thơ “斜川集”.

3.古地名。在河南省郏县境,宋苏轼子苏过的居所名。苏过移家颍昌,营湖阴水竹数亩,名为小斜川,自号斜川居士,并名其所著曰《斜川集》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜川

xié

chuān

Các từ liên quan

斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
川党
川军
斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép