Bản dịch của từ 斜幅 trong tiếng Việt
斜幅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜幅 (Danh từ)
【xié fú】
01
Băng bó chéo ở chân (tương tự cách buộc khăn hoặc vải quấn chéo quanh ống chân), tức '邪幅' hay cách buộc băng chân xưa
即邪幅。犹今绑腿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜幅
xié
斜
fú
幅
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
