Bản dịch của từ 斜度标 trong tiếng Việt
斜度标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜度标 (Danh từ)
【xié dù biāo】
01
Biển báo độ dốc (dọc đường sắt hoặc đường bộ) — ký hiệu/nhãn báo hướng và tỉ lệ nghiêng của tuyến đường
铁路或公路旁的路线倾斜标志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜度标
xié
斜
dù
度
biāo
标
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
度世
度假
度假村
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
