Bản dịch của từ 斜挑 trong tiếng Việt
斜挑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜挑 (Động từ)
【xié tiāo】
01
Dần dần nghiêng sang một bên; nghiêng nhẹ (thay đổi tư thế/hướng một cách chậm)
1.谓逐渐倾斜。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngước nghiêng lên; nhìn chếch lên (nhìn theo hướng chéo lên trên)
2.斜着向上看。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜挑
xié
斜
tiāo
挑
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
