Bản dịch của từ 斜掩 trong tiếng Việt

斜掩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜掩 (Tính từ)

xié yǎn
01

Mở hé, để nửa mở (cửa, cửa sổ) — nửa đóng nửa mở

半掩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜掩

xié

yǎn

Các từ liên quan

斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
掩亚
掩人
掩人不备
掩人耳目
掩伏
斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép