Bản dịch của từ 斜撑 trong tiếng Việt

斜撑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜撑 (Danh từ)

xié chēng
01

Thanh chống chéo; chống chéo

一种支撑结构,通常用于建筑或工程中,以提供额外的稳定性和支持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜撑

xié

chēng

斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép