Bản dịch của từ 斜攲 trong tiếng Việt

斜攲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜攲 (Động từ)

xié jī
01

1.亦作“斜欹”。亦作“斜敧”。

Ví dụ
02

Nghiêng; xiêu vẹo (một vật không thẳng, bị lệch về một phía)

2.倾斜;歪斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dựa nghiêng; tựa nghiêng (nghiêng người hoặc vật tựa vào chỗ khác)

3.斜靠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜攲

xié

Các từ liên quan

斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép