Bản dịch của từ 斜敛 trong tiếng Việt

斜敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜敛 (Động từ)

xié liǎn
01

Nghiêng và thu hẹp lại; nghiêng về phía rồi thu lại (ví dụ: đường nét, hình dạng) — nhớ: (xiế) = nghiêng, (liǎn) = thu, gom

倾斜收敛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜敛

xié

liǎn

Các từ liên quan

斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
敛众
敛刃
斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép