Bản dịch của từ 斜曛 trong tiếng Việt

斜曛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

斜曛 (Danh từ)

xié xūn
01

Hoàng hôn; chạng vạng buổi chiều (khoảng lúc trời xế chiều, ánh sáng nghiêng mờ)

1.黄昏,傍晚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh hoàng hôn còn sót lại; vệt sáng mờ của mặt trời lặn

2.落日的馀辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜曛

xié

xūn

Các từ liên quan

斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
曛日
曛旭
曛昧
曛晓
曛晦
斜
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
衺, 邪
Hình thái radical:
⿰,余,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép