Bản dịch của từ 斜月 trong tiếng Việt
斜月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜月 (Danh từ)
【xié yuè】
01
Trăng xế/ trăng nghiêng buổi hoàng hôn (mặt trăng lặn về phía Tây, hình ảnh thơ mộng)
1.西斜的落月。
Ví dụ
02
Một cách ví von: lông mày của người nữ (như vòng trăng xiên), nghĩa cổ mang tính tượng hình
2.喻女子的眉毛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜月
xié
斜
yuè
月
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
