Bản dịch của từ 斜碴 trong tiếng Việt
斜碴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜碴 (Danh từ)
【xié chá】
01
Những lý do hoặc nguyên nhân tranh chấp xa vời, vô lý (những lý do tranh chấp tầm thường, vô nghĩa)
为无谓争执或无理取闹而寻的事由。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜碴
xié
斜
chá
碴
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
