Bản dịch của từ 斜行横阵 trong tiếng Việt
斜行横阵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜行横阵 (Danh từ)
【xié xíng héng zhèn】
01
Một loại đội hình bay của chim trời (thường là đàn ngỗng) tạo thành các đường chéo và ngang; hình ảnh đàn chim bay xếp hàng (gợi nhớ Hán-Việt: 斜 = xiê, chéo; 行 = hàng; 横 = hoành, ngang; 阵 = trận, đội hình).
指飞行的雁阵。大雁飞行时或为“人”字形,或为“一”字形,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜行横阵
xié
斜
xíng
行
héng
横
zhèn
阵
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
