Bản dịch của từ 斜雁 trong tiếng Việt
斜雁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜雁 (Danh từ)
【xié yàn】
01
Đàn ngỗng (chim trời) bay chéo/xiên, tức là hình chữ V hoặc xếp hàng chéo khi bay
1.斜飞的雁群。
Ví dụ
02
Một đồ trang sức truyền thống (tương tự như đồ trang sức hoặc lúm đồng tiền) được gắn vào thái dương hoặc trán để làm đẹp khuôn mặt.
2.紧贴鬓边﹑额上的一种首饰。一说为靥花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜雁
xié
斜
yàn
雁
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
