Bản dịch của từ 斜风细雨 trong tiếng Việt
斜风细雨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
斜风细雨 (Tính từ)
【xié fēng xì yǔ】
01
Gió xiên mưa phùn — mô tả trời có gió hơi xiên kèm mưa nhỏ như sương; cũng ẩn dụ cách nói nhẹ nhàng, khéo léo khi phê bình
形容微风夹着毛毛雨的天气。也比喻用温和舒缓的语气批评别人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斜风细雨
xié
斜
fēng
风
xì
细
yǔ
雨
Các từ liên quan
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
风世
风丝
风丝不透
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 衺, 邪
- Hình thái radical:
- ⿰,余,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颉
旪
䬅
䕵
㙦
撷
緳
蝢
梋
㜦
絜
脇
㪵
斡
斗
㪸
㪴
㪷
斟
斛
㪺
料
㪲
斠
梱
啇
婯
䙻
愥
谕
梂
掶
猑
䓜
組
梹
倾斜
歪斜
斜坡
斜杠
斜阳
斜率
斜视
斜眼
斜线
斜钩
