Bản dịch của từ 斟酌决定权 trong tiếng Việt
斟酌决定权
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
斟酌决定权 (Danh từ)
【zhēn zhuó jué dìng quán】
01
Quyền quyết định sau khi cân nhắc
权利或责任的审慎决定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斟酌决定权
zhēn
斟
zhuó
酌
jué
决
dìng
定
quán
权
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 㪸, 酙, 𣁱, 𨠇
- Hình thái radical:
- ⿰,甚,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フ丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樼
桢
針
蓁
嫃
貞
酙
澵
珍
榛
帪
贞
斣
斠
斢
㪴
斞
㪵
斘
斛
㪹
斗
㪸
料
毹
鄜
蓠
覛
䎌
跐
腵
彮
㗛
䅦
禔
羪
斟酌
斟酒
字斟句酌
斟酌字句
