Bản dịch của từ 斟酌损益 trong tiếng Việt
斟酌损益
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
斟酌损益 (Tính từ)
【zhēn zhuó sǔn yì】
01
Cân nhắc thiệt hơn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斟酌损益
zhēn
斟
zhuó
酌
sǔn
损
yì
益
Các từ liên quan
斟剂
斟勺
斟寻
斟忱
斟愖
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
损上益下
损之又损
损人
损人不利己
损人利己
益上损下
益兵
益军
益决草
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
- Các biến thể:
- 㪸, 酙, 𣁱, 𨠇
- Hình thái radical:
- ⿰,甚,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶フ丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樼
桢
針
蓁
嫃
貞
酙
澵
珍
榛
帪
贞
斣
斠
斢
㪴
斞
㪵
斘
斛
㪹
斗
㪸
料
毹
鄜
蓠
覛
䎌
跐
腵
彮
㗛
䅦
禔
羪
斟酌
斟酒
字斟句酌
斟酌字句
