ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斠准
Hiệu chỉnh, hiệu chuẩn (điều chỉnh cho đúng chuẩn; tương đương 「校准」)
校准。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiào
斠
zhǔn
准
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép