ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斠理
Sắp xếp, chỉnh lý; thu dọn, sửa cho gọn (tương tự “整理”)
犹整理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiào
斠
lǐ
理
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép