Bản dịch của từ 斠画 trong tiếng Việt
斠画
Động từ

斠画 (Động từ)
【jiào huà】
01
Xét kỹ, tra cứu, thẩm tra; dò xét, điều tra tỉ mỉ (Hán-Việt: 'trắc cứu/tra cứu')
1.犹察究。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hiệu đính; sửa lại bản in hoặc bản văn cho đúng (校订)
2.校订。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斠画
jiào
斠
huà
画
Các từ liên quan
斠准
斠士
斠改
斠然一概
斠理
