Bản dịch của từ 斠画 trong tiếng Việt

斠画

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

斠画 (Động từ)

jiào huà
01

Xét kỹ, tra cứu, thẩm tra; dò xét, điều tra tỉ mỉ (Hán-Việt: 'trắc cứu/tra cứu')

1.犹察究。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiệu đính; sửa lại bản in hoặc bản văn cho đúng (校订)

2.校订。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斠画

jiào

huà

Các từ liên quan

斠准
斠士
斠改
斠然一概
斠理
斠
Hình thái radical:
⿰冓斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép