Bản dịch của từ 斠紬 trong tiếng Việt

斠紬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

斠紬 (Động từ)

jiào chōu
01

Sửa soạn, chỉnh lý (tương đương '校理' — chỉnh sửa, biên tập, sửa chữa sách văn bản)

犹校理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斠紬

jiào

chóu

Các từ liên quan

斠准
斠士
斠改
斠然一概
斠理
斠
Hình thái radical:
⿰冓斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép