ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
斠紬
Sửa soạn, chỉnh lý (tương đương '校理' — chỉnh sửa, biên tập, sửa chữa sách văn bản)
犹校理。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jiào
斠
chóu
紬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép