Bản dịch của từ 斡官 trong tiếng Việt

斡官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

斡官 (Danh từ)

wò guān
01

Tên quan lại thời Hán; chức quan phụ trách thu thuế/điều phối nộp thuế (ở Hán, ban đầu thuộc Thiếu Phủ, sau thuộc Đại Tư Nông); còn gọi là “干官

官名。汉置。主管均输,初属少府,后属大司农。一作“干官”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斡官

guān

Các từ liên quan

斡准
斡刺
斡勒
斡弃
斡旋
斡
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
𠏉, 𨋼, 𨌝, 𠦷, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép