Bản dịch của từ 斡耳朶 trong tiếng Việt

斡耳朶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

斡耳朶 (Danh từ)

wò ér duǒ
01

斡鲁朵人名或音译地名),斡鲁朵一词的另一种写法多用于人名或古代地名的音译

见“斡鲁朵”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斡耳朶

ěr

duǒ

Các từ liên quan

斡准
斡刺
斡勒
斡官
斡弃
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
斡
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
𠏉, 𨋼, 𨌝, 𠦷, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép