Bản dịch của từ 斡转 trong tiếng Việt

斡转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

斡转 (Động từ)

wò zhuǎn
01

Vận chuyển; vận hành, quay vòng (chuyển động, luân chuyển)

运转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斡转

zhuǎn

Các từ liên quan

斡准
斡刺
斡勒
斡官
斡弃
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
斡
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
𠏉, 𨋼, 𨌝, 𠦷, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép