Bản dịch của từ 斡迁 trong tiếng Việt

斡迁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

斡迁 (Danh từ)

wò qiān
01

Thay đổi, biến (sự thay đổi theo thời gian); giống ý với “變遷

变迁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斡迁

qiān

Các từ liên quan

斡准
斡刺
斡勒
斡官
斡弃
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
斡
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
𠏉, 𨋼, 𨌝, 𠦷, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép