Bản dịch của từ 斡运 trong tiếng Việt

斡运

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

斡运 (Động từ)

wò yùn
01

Chéo kéo, bố trí, mau sắp đặt, xoay xở để xử lý công việc/việc tiền bạc

3.筹措;措办。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quay tròn, vận hành xoay vòng (xoay tròn theo quỹ đạo hoặc trục)

1.旋转运行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thổ lộ, kể lại; thuật lại (sự việc, lời nói) — tương tự “tường thuật, kể chuyện”

2.诉说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斡运

yùn

Các từ liên quan

斡准
斡刺
斡勒
斡官
斡弃
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
斡
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
𠏉, 𨋼, 𨌝, 𠦷, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép