Bản dịch của từ 斡鲁朵 trong tiếng Việt

斡鲁朵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

斡鲁朵 (Cụm từ)

wò lú duǒ
01

辽时的宫卫,即禁卫军,金元沿用。亦指代皇帝的宫帐(行宫)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斡鲁朵

duǒ

Các từ liên quan

斡准
斡刺
斡勒
斡官
斡弃
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
斡
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OÁT】
Các biến thể:
𠏉, 𨋼, 𨌝, 𠦷, 龫
Hình thái radical:
⿸⿰,𠦝,人,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép