Bản dịch của từ 斢 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

(Động từ)

tiǎo
01

Đổi; thay đổi

掉换

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斢
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIẾU】
Các biến thể:
𪏡
Hình thái radical:
⿰黄斗
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép