Bản dịch của từ 斣 trong tiếng Việt
斣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòu | ㄉㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
斣 (Động từ)
【dòu】
01
Trao đổi vật có giá trị bằng nhau (như đổi đấu nhau cho công bằng).
交换物相等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi bước nhanh, vội vàng; ví dụ như 'bước đấu lên' nghĩa là đi nhanh lên.
急步:“生忙~上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
