Bản dịch của từ 斣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

(Động từ)

dòu
01

Trao đổi vật có giá trị bằng nhau (như đổi đấu nhau cho công bằng).

交换物相等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đi bước nhanh, vội vàng; ví dụ như 'bước đấu lên' nghĩa là đi nhanh lên.

急步:“生忙~上。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斣
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Các biến thể:
𣂌
Hình thái radical:
⿰,蜀,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép