Bản dịch của từ 斤斗云 trong tiếng Việt
斤斗云
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
斤斗云 (Danh từ)
【jīn dǒu yún】
01
Loại đám mây thần kỳ mà Tôn Ngộ Không dùng để bay lượn khi lộn nhào (quay mấy vòng gọi là 'đòn bẩy').
《西游记》中孙悟空翻跟斗时驾的云。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤斗云
jīn
斤
dǒu
斗
yún
云
Các từ liên quan
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
- Các biến thể:
- 䤺, 釿, 𧣊, 觔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埐
䘳
荕
黅
紟
砛
金
筋
琻
津
竻
矝
斩
新
㪼
㪾
斦
斧
㫀
斪
断
㪽
斨
斸
𠔽
文
𠀉
亢
忆
圠
勼
𠓞
冘
冇
月
乥
公斤
半斤
斤斤
斤两
千斤
市斤
台斤
斤斗
斧斤
斤斧
