Bản dịch của từ 斤欘 trong tiếng Việt

斤欘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

斤欘 (Danh từ)

jīn zhú
01

Cái rìu gồm phần đầu rìu và cán rìu, dùng để đốn cây hoặc chặt vật.

斧头与斧柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤欘

jīn

zhú

Các từ liên quan

斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
斤
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
Các biến thể:
䤺, 釿, 𧣊, 觔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép