Bản dịch của từ 斤正 trong tiếng Việt

斤正

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

斤正 (Danh từ)

jīn zhèng
01

Lời kính ngữ dùng để nhờ người chỉnh sửa thơ văn, thể hiện sự tôn trọng

请人修改诗文的敬辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤正

jīn

zhèng

Các từ liên quan

斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
斤
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
Các biến thể:
䤺, 釿, 𧣊, 觔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép