Bản dịch của từ 斤脉 trong tiếng Việt
斤脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | j | in | thanh ngang |
斤脉 (Danh từ)
【jīn mài】
01
Các gân xương, mạch máu và dây chằng trong cơ thể, giống như hệ thống dây nối giúp xương gắn kết và vận động linh hoạt.
筋骨脉络。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤脉
jīn
斤
mài
脉
Các từ liên quan
斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
脉书
脉候
脉冲
脉动
脉动电流
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
- Các biến thể:
- 䤺, 釿, 𧣊, 觔
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埐
䘳
荕
黅
紟
砛
金
筋
琻
津
竻
矝
斩
新
㪼
㪾
斦
斧
㫀
斪
断
㪽
斨
斸
𠔽
文
𠀉
亢
忆
圠
勼
𠓞
冘
冇
月
乥
公斤
半斤
斤斤
斤两
千斤
市斤
台斤
斤斗
斧斤
斤斧
