Bản dịch của từ 斤节 trong tiếng Việt

斤节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

斤节 (Tính từ)

jīn jié
01

Chắc khỏe, bền bỉ, có sức mạnh và độ dẻo dai.

结实有劲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤节

jīn

jié

Các từ liên quan

斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
斤
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
Các biến thể:
䤺, 釿, 𧣊, 觔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép