Bản dịch của từ 斤风 trong tiếng Việt

斤风

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣjinthanh ngang

斤风 (Tính từ)

jīn fēng
01

Kỹ thuật hoặc tay nghề cao siêu, thuần thục đến mức điệu nghệ.

谓技术高超。语出《庄子.徐无鬼》:“郢人垩慢其鼻端﹐若蝇翼﹐使匠石斫之﹐匠石运斤成风﹐听而斫之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斤风

jīn

fēng

Các từ liên quan

斤两
斤凿
斤削
斤墨
斤斗
风世
风丝
风丝不透
斤
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN.CẤN】
Các biến thể:
䤺, 釿, 𧣊, 觔
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép