Bản dịch của từ 斥 trong tiếng Việt

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

(Động từ)

chì
01

Trách; quở trách; khiển trách; trách mắng

责备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mở rộng; tăng lên; khuếch trương

扩展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trinh sát; mật thám

侦察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Gạt bỏ; bắt rời bỏ; xích

使离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chi; chi ra; trả tiền

支付; 拿出(钱)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

chì
01

Đất mặn

斥卤

Ví dụ

(Tính từ)

chì
01

Nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

斥
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép