Bản dịch của từ 斥卤 trong tiếng Việt

斥卤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

斥卤 (Danh từ)

chì lǔ
01

Đất mặn (đất không cấy trồng được)

指含有过多的盐碱成分,不宜耕种的土地

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥卤

chì

斥
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép