Bản dịch của từ 斥弃 trong tiếng Việt

斥弃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

斥弃 (Động từ)

chì qì
01

Vứt bỏ; loại bỏ, truất phế (đuổi khỏi chức vụ).

抛弃。黜免。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥弃

chì

斥
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép