Bản dịch của từ 斥蠖 trong tiếng Việt

斥蠖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

斥蠖 (Danh từ)

chì huò
01

Chỉ huệ; một loài sâu bướm (尺蠖) — sâu rút người theo kiểu con tằm đo chiều dài (hình thức bò như chữ)

即尺蠖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥蠖

chì

huò

斥
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép