Bản dịch của từ 斥骑 trong tiếng Việt
斥骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
斥骑 (Danh từ)
【chì qí】
01
Trinh sát trinh sát kỵ binh địch (trinh sát và tiến quân kỵ binh trong các trận chiến cổ xưa)
侦探敌人的骑兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥骑
chì
斥
qí
骑
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟷
雴
杘
佁
䠠
憏
湁
灻
㑜
赤
烾
鶒
斲
斫
斬
㪿
断
斨
斱
㪾
㫂
㪽
斪
斴
匄
讯
凹
乬
丗
幼
丕
凥
扖
𠆱
丙
奵
排斥
充斥
训斥
斥责
呵斥
驳斥
斥资
痛斥
贬斥
拒斥
