Bản dịch của từ 斥鷃 trong tiếng Việt
斥鷃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
斥鷃 (Danh từ)
【chì yàn】
01
Tên một loài chim (đầu nhỏ, đuôi trơ), lông trán, hai bên đầu, cằm và yết hầu hơi hồng nhạt; xuất hiện trong văn học cổ (Ví dụ: 庄子《逍遥游》).
动物名。一种鸟,头小尾秃,额、头侧、颏及喉部羽毛呈淡红色。。庄子.逍遥游:「斥鷃笑之曰:『彼且奚适也,我腾跃而上,不过数仞而下。翱翔蓬蒿之间,此亦飞之至也。』」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斥鷃
chì
斥
yàn
鷃
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 坼, 㡿, 𠨺, 𠩋, 𡱞, 𤵍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟷
雴
杘
佁
䠠
憏
湁
灻
㑜
赤
烾
鶒
斲
斫
斬
㪿
断
斨
斱
㪾
㫂
㪽
斪
斴
匄
讯
凹
乬
丗
幼
丕
凥
扖
𠆱
丙
奵
排斥
充斥
训斥
斥责
呵斥
驳斥
斥资
痛斥
贬斥
拒斥
